bạo tàn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tàn ác, độc ác một cách thô bạo và tàn nhẫn: "Bạo tàn" mô tả tính cách, hành động hoặc bản chất của một cá nhân, thế lực nào đó rất hung ác, dã man, không có chút lòng thương xót, thường dùng để chỉ sự cai trị, đàn áp hoặc cách đối xử.
- Có tính chất tàn sát, hủy diệt: Chỉ sự tàn phá, giết chóc một cách khốc liệt và vô nhân đạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chế độ phong kiến bạo tàn đã bị lật đổ. (Chế độ phong kiến tàn ác đã bị lật đổ.)
- Hắn là một kẻ bạo tàn, chẳng chút nương tay với kẻ dưới. (Hắn là một kẻ độc ác, chẳng chút nương tay với cấp dưới.)
- Những hành động bạo tàn của quân xâm lược không thể nào tha thứ được. (Những hành động tàn bạo của quân xâm lược không thể nào tha thứ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bạo tàn vô đạo": Cực kỳ tàn ác, trái với đạo lý làm người.
- Lịch sử đã lên án những bạo chúa bạo tàn vô đạo. (Lịch sử đã lên án những bạo chúa cực kỳ tàn ác, vô đạo.)
- "Thủ đoạn bạo tàn": Những phương cách, mưu kế rất tàn nhẫn.
- Chúng dùng mọi thủ đoạn bạo tàn để đàn áp nhân dân. (Chúng dùng mọi thủ đoạn tàn nhẫn để đàn áp nhân dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Tàn bạo (tính từ): Cùng nghĩa với "bạo tàn", chỉ sự độc ác, dã man. Đây là từ phổ biến hơn và thường được dùng thay thế lẫn nhau.
- Kẻ thù tàn bạo. (Kẻ thù độc ác.)
- Bạo ngược (tính từ): Ngang ngược và tàn bạo, thường dùng cho kẻ cầm quyền.
- Triều đại bạo ngược. (Triều đại ngang ngược và tàn bạo.)
- Dã man (tính từ): Man rợ, tàn ác, thiếu văn minh.
- Hành vi dã man. (Hành vi man rợ.)
Từ đồng nghĩa
- Độc ác: Có lòng dạ hung ác, hiểm độc.
- Tàn nhẫn: Ác và không có chút thương xót.
- Hung bạo: Vừa hung dữ vừa bạo ngược.
- Dữ tợn: Có vẻ ngoài và bản chất rất đáng sợ, ác.
Từ trái nghĩa
- Nhân từ: Có lòng thương người, hiền lành, độ lượng.
- Nhân đạo: Có tình người, phù hợp với đạo lý làm người.
- Khoan dung: Rộng lượng, tha thứ.
- Hiền hòa: Hiền lành và hòa nhã.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Bạo chúa bạo tàn": Chỉ những ông vua, kẻ cầm quyền có lối cai trị cực kỳ tàn ác.
- Lịch sử ghi lại nhiều bạo chúa bạo tàn. (Lịch sử ghi lại nhiều bạo chúa tàn ác.)
- "Trời tru đất diệt": (Thành ngữ thể hiện sự nguyền rủa) Thường dành cho những kẻ bạo tàn, tội ác chất chồng.
- Kẻ bạo tàn ấy tội ác chồng chất, thật đáng trời tru đất diệt. (Kẻ tàn ác ấy tội ác chồng chất, thật đáng bị trời đất trừng phạt.)